TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヴァギナ

vagina giọng máy của trình duyệt

ヴァギナ nghĩa là âm đạo, lồn.

Nghĩa của ヴァギナ

Danh từ

  1. Âm đạo, lồn.

Cách viết khác: ワギナ, バギナ

Từ liên quan với ヴァギナ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vagina

Câu hỏi thường gặp

ヴァギナ nghĩa là gì?

ヴァギナ (danh từ) nghĩa là âm đạo, lồn.

ヴァギナ đọc là gì?

ヴァギナ đọc là ヴァギナ (romaji: vagina).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.