TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オートバイ

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ōtobai giọng máy của trình duyệt

オートバイ nghĩa là xe mô tô, mô tô.

Nghĩa của オートバイ

Danh từ

  1. Xe mô tô, mô tô.

Câu ví dụ với オートバイ

  • オートバイはとても安いんだ。 Xe máy rất rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227780
  • 彼女はオートバイに上手に乗る。 Cô ấy lái xe máy giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93145

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motorcycle; motorbike

Câu hỏi thường gặp

オートバイ nghĩa là gì?

オートバイ (danh từ) nghĩa là xe mô tô, mô tô.

オートバイ đọc là gì?

オートバイ đọc là オートバイ (romaji: ōtobai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.