TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヴィネグレット

vineguretto giọng máy của trình duyệt

ヴィネグレット nghĩa là dầu giấm.

Nghĩa của ヴィネグレット

Danh từ

  1. Dầu giấm.

Câu hỏi thường gặp

ヴィネグレット nghĩa là gì?

ヴィネグレット (danh từ) nghĩa là dầu giấm.

ヴィネグレット đọc là gì?

ヴィネグレット đọc là ヴィネグレット (romaji: vineguretto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.