TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヴィーガン

vīgan giọng máy của trình duyệt

ヴィーガン nghĩa là thuần chay.

Nghĩa của ヴィーガン

Danh từ

  1. Thuần chay.

Cách viết khác: ビーガン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vegan

Câu hỏi thường gặp

ヴィーガン nghĩa là gì?

ヴィーガン (danh từ) nghĩa là thuần chay.

ヴィーガン đọc là gì?

ヴィーガン đọc là ヴィーガン (romaji: vīgan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.