オークル
ōkuru
giọng máy của trình duyệt
オークル nghĩa là thổ hoàng.
Nghĩa của オークル
Danh từ
- Thổ hoàng.
Cách viết khác: オーカー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ochre; ocher
Câu hỏi thường gặp
オークル nghĩa là gì?
オークル (danh từ) nghĩa là thổ hoàng.
オークル đọc là gì?
オークル đọc là オークル (romaji: ōkuru).