オーダー
từ thông dụng
ōdā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của オーダー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order (for goods or services)
- Danh từ order (sequence)
- Danh từ order (of magnitude)
- Danh từ order
Cách viết khác: オーダ