オール
từ thông dụng
ōru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của オール
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ all
- Danh từ (pulling an) all-nighter; staying up all night (khẩu ngữ, viết tắt)