TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヴェネツィア

tên riêng
venetsia giọng máy của trình duyệt

ヴェネツィア nghĩa là uy nê tư.

Nghĩa của ヴェネツィア

Danh từ riêng

  1. Vơ-ni-dơ, Uy Nê Tư.

Cách viết khác: ベネチア, ヴェネチア, ベネツィア, ヴェネーツィア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Venice (Italy)

Câu hỏi thường gặp

ヴェネツィア nghĩa là gì?

ヴェネツィア (danh từ riêng) nghĩa là uy nê tư.

ヴェネツィア đọc là gì?

ヴェネツィア đọc là ヴェネツィア (romaji: venetsia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.