TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヴァイオリニスト

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
vaiorinisuto giọng máy của trình duyệt

ヴァイオリニスト nghĩa là Tay chơi vi-ô-lông.

Nghĩa của ヴァイオリニスト

Danh từ

  1. Tay chơi vi-ô-lông.

Cách viết khác: バイオリニスト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violinist

Câu hỏi thường gặp

ヴァイオリニスト nghĩa là gì?

ヴァイオリニスト (danh từ) nghĩa là Tay chơi vi-ô-lông.

ヴァイオリニスト đọc là gì?

ヴァイオリニスト đọc là ヴァイオリニスト (romaji: vaiorinisuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.