オート
từ thông dụng
ōto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của オート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ auto; automatic
- Danh từ auto; automobile; car
- Danh từ three-wheeler truck (viết tắt)