Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
オロチョン語 nghĩa là tiếng oroqen.
Nghĩa của オロチョン語
Danh từ
Tiếng Oroqen.
Câu hỏi thường gặp
オロチョン語 nghĩa là gì?
オロチョン語 (danh từ) nghĩa là tiếng oroqen.
オロチョン語 đọc là gì?
オロチョン語 đọc là オロチョンご (romaji: orochongo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.