TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヴェーダ

tên riêng
vēda giọng máy của trình duyệt

ヴェーダ nghĩa là Vệ-đà, Phệ-đà.

Nghĩa của ヴェーダ

Danh từ riêng

  1. Vệ-đà, Phệ-đà.

Cách viết khác: 吠陀, 韋陀, ベーダ, いだ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Veda

Câu hỏi thường gặp

ヴェーダ nghĩa là gì?

ヴェーダ (danh từ riêng) nghĩa là Vệ-đà, Phệ-đà.

ヴェーダ đọc là gì?

ヴェーダ đọc là ヴェーダ (romaji: vēda).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.