オートマチック
JLPT N1 từ thông dụng
ōtomachikku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của オートマチック
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ automatic
- Danh từ automatic firearm
- Danh từ automatic transmission (viết tắt)
Cách viết khác: オートマティック