オープニング
từ thông dụng
ōpuningu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của オープニング
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opening; start; launch
- Danh từ opening credits; title sequence (viết tắt)
- Danh từ theme song (played during the opening credits of a TV show, etc.) (viết tắt)