TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オームの法則(ほうそく)

tên riêng
オームのほうそくōmunohōsoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 法 pháp·則 tắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

オームの法則 nghĩa là định luật ôm.

Nghĩa của オームの法則

Cụm từ

  1. Định luật ôm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ Ohm's law

Câu hỏi thường gặp

オームの法則 nghĩa là gì?

オームの法則 (cụm từ) nghĩa là định luật ôm.

オームの法則 đọc là gì?

オームの法則 đọc là オームのほうそく (romaji: ōmunohōsoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.