TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オーディオブック

ōdiobukku giọng máy của trình duyệt

オーディオブック nghĩa là sách nghe, sách nói.

Nghĩa của オーディオブック

Danh từ

  1. Sách nghe, sách nói.

Cách viết khác: オーディオ・ブック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ audiobook; talking book

Câu hỏi thường gặp

オーディオブック nghĩa là gì?

オーディオブック (danh từ) nghĩa là sách nghe, sách nói.

オーディオブック đọc là gì?

オーディオブック đọc là オーディオブック (romaji: ōdiobukku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.