TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オールドミス

ōrudomisu giọng máy của trình duyệt

オールドミス nghĩa là gái già.

Nghĩa của オールドミス

Danh từ

  1. nhạy cảm Gái già.

Cách viết khác: オールド・ミス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old maid (nhạy cảm)

Câu hỏi thường gặp

オールドミス nghĩa là gì?

オールドミス (danh từ) nghĩa là gái già.

オールドミス đọc là gì?

オールドミス đọc là オールドミス (romaji: ōrudomisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.