TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コールサイン

kōrusain giọng máy của trình duyệt

コールサイン nghĩa là tín hiệu gọi.

Nghĩa của コールサイン

Danh từ

  1. Tín hiệu gọi.

Cách viết khác: コール・サイン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ call sign

Câu hỏi thường gặp

コールサイン nghĩa là gì?

コールサイン (danh từ) nghĩa là tín hiệu gọi.

コールサイン đọc là gì?

コールサイン đọc là コールサイン (romaji: kōrusain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.