ゴーストップ nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.
Nghĩa của ゴーストップ
Danh từ
Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.
Cách viết khác: ゴー・ストップ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ traffic light
Câu hỏi thường gặp
ゴーストップ nghĩa là gì?
ゴーストップ (danh từ) nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.
ゴーストップ đọc là gì?
ゴーストップ đọc là ゴーストップ (romaji: gōsutoppu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.