TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゴンドラ

từ thông dụng
gondora giọng máy của trình duyệt

ゴンドラ nghĩa là thuyền gonđon, gonđon.

Nghĩa của ゴンドラ

Danh từ

  1. Thuyền gonđon, gonđon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gondola (boat, esp. in Venice)
  • Danh từ gondola (hot-air balloon, airship, etc.); basket; cabin (cable car, ski lift, etc.); car (elevator)
  • Danh từ scaffold (building); display shelf (shop)

Câu hỏi thường gặp

ゴンドラ nghĩa là gì?

ゴンドラ (danh từ) nghĩa là thuyền gonđon, gonđon.

ゴンドラ đọc là gì?

ゴンドラ đọc là ゴンドラ (romaji: gondora).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.