ゴンドラ
từ thông dụng
gondora
giọng máy của trình duyệt
ゴンドラ nghĩa là thuyền gonđon, gonđon.
Nghĩa của ゴンドラ
Danh từ
- Thuyền gonđon, gonđon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gondola (boat, esp. in Venice)
- Danh từ gondola (hot-air balloon, airship, etc.); basket; cabin (cable car, ski lift, etc.); car (elevator)
- Danh từ scaffold (building); display shelf (shop)
Câu hỏi thường gặp
ゴンドラ nghĩa là gì?
ゴンドラ (danh từ) nghĩa là thuyền gonđon, gonđon.
ゴンドラ đọc là gì?
ゴンドラ đọc là ゴンドラ (romaji: gondora).