ゴーレム
gōremu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ゴーレム
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ golem
Câu ví dụ với ゴーレム
- 金のゴーレムは宝を守るためのガーディアンです。 Golem vàng là thần gác đền bảo vệ kho báu.Tatoeba #457766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).