ゴロゴロ
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gorogoro
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ゴロゴロ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ rumbling (of thunder, one's stomach, etc.); grumbling; growling; purring (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ rolling (of something large and heavy); tumbling (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ all over the place; everywhere; commonly; in great numbers (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ idly; lazily; slothfully (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ (uncomfortable feeling of) having a foreign substance in one's eye, stomach, etc. (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ thunder (ngôn ngữ trẻ em, từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ごろごろ, ゴロンゴロン, ごろんごろん