TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゴリラ

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gorira giọng máy của trình duyệt

ゴリラ nghĩa là khỉ đột, đại tinh tinh.

Nghĩa của ゴリラ

Danh từ

  1. Khỉ đột, đại tinh tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gorilla (Gorilla spp., esp. western gorilla, Gorilla gorilla)

Câu hỏi thường gặp

ゴリラ nghĩa là gì?

ゴリラ (danh từ) nghĩa là khỉ đột, đại tinh tinh.

ゴリラ đọc là gì?

ゴリラ đọc là ゴリラ (romaji: gorira).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.