TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゴミ

JLPT N4 từ thông dụng
gomi giọng máy của trình duyệt

ゴミ nghĩa là rác.

Nghĩa của ゴミ

Danh từ

  1. Rác.
    • はい、今すぐゴミを出しに行きます。Vâng, tôi đi đổ rác đây.

Cách viết khác: 塵, 芥, ごみ

Câu ví dụ với ゴミ

  • ここにゴミ捨てるべからず。 Không được vứt rác ở đây.Tatoeba #76763

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rubbish; trash; garbage; refuse; litter

Câu hỏi thường gặp

ゴミ nghĩa là gì?

ゴミ (danh từ) nghĩa là rác.

ゴミ đọc là gì?

ゴミ đọc là ゴミ (romaji: gomi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.