ゴミ
JLPT N4 từ thông dụng
gomi
giọng máy của trình duyệt
ゴミ nghĩa là rác.
Nghĩa của ゴミ
Danh từ
- Rác.
- はい、今すぐゴミを出しに行きます。Vâng, tôi đi đổ rác đây.
Cách viết khác: 塵, 芥, ごみ
Câu ví dụ với ゴミ
- ここにゴミ捨てるべからず。 Không được vứt rác ở đây.Tatoeba #76763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rubbish; trash; garbage; refuse; litter
Câu hỏi thường gặp
ゴミ nghĩa là gì?
ゴミ (danh từ) nghĩa là rác.
ゴミ đọc là gì?
ゴミ đọc là ゴミ (romaji: gomi).