TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コートジボワール

kōtojibowāru giọng máy của trình duyệt

コートジボワール nghĩa là bờ biển ngà.

Nghĩa của コートジボワール

Danh từ

  1. Bờ Biển Ngà, Cốt Đi-voa.

Cách viết khác: コートジボアール, コート・ジボワール, コート・ジボアール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Côte d'Ivoire; Ivory Coast

Câu hỏi thường gặp

コートジボワール nghĩa là gì?

コートジボワール (danh từ) nghĩa là bờ biển ngà.

コートジボワール đọc là gì?

コートジボワール đọc là コートジボワール (romaji: kōtojibowāru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.