TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゴング

từ thông dụng
gongu giọng máy của trình duyệt

ゴング nghĩa là cồng chiêng, cồng.

Nghĩa của ゴング

Danh từ

  1. Cồng chiêng, cồng.

Từ liên quan với ゴング

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gong (instrument)
  • Danh từ gong (sound at the end of round, etc.)

Câu hỏi thường gặp

ゴング nghĩa là gì?

ゴング (danh từ) nghĩa là cồng chiêng, cồng.

ゴング đọc là gì?

ゴング đọc là ゴング (romaji: gongu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.