TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゴタゴタ

gotagota giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ゴタゴタ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trouble; difficulties; dispute; quarrel; discord (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ confusion; disorder; mess; muddle (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: ごたごた

Câu ví dụ với ゴタゴタ

  • ごたごたが君をごたごたさせるまでごたごたをごたごたさせるな。 Tránh voi chả xấu mặt nào.Tatoeba #224209

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.