TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゴム跳(と)び

ゴムとびgomutobi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 跳 khiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ゴム跳び nghĩa là Trò nhảy dây gồm từ ba người trở lên.

Nghĩa của ゴム跳び

Danh từ

  1. Trò nhảy dây gồm từ ba người trở lên.

Cách viết khác: ゴム飛び

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (Chinese) jump rope; jumping over a fixed elastic rope

Câu hỏi thường gặp

ゴム跳び nghĩa là gì?

ゴム跳び (danh từ) nghĩa là Trò nhảy dây gồm từ ba người trở lên.

ゴム跳び đọc là gì?

ゴム跳び đọc là ゴムとび (romaji: gomutobi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.