TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゴム

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gomu giọng máy của trình duyệt

ゴム nghĩa là cao su.

Nghĩa của ゴム

Danh từ

  1. Cao su.

Cách viết khác: 護謨

Từ liên quan với ゴム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gum; rubber
  • Danh từ eraser (viết tắt)
  • Danh từ condom (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

ゴム nghĩa là gì?

ゴム (danh từ) nghĩa là cao su.

ゴム đọc là gì?

ゴム đọc là ゴム (romaji: gomu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.