ゴム
gomu
giọng máy của trình duyệt
ゴム nghĩa là cao su.
Nghĩa của ゴム
Danh từ
- Cao su.
Cách viết khác: 護謨
Từ liên quan với ゴム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gum; rubber
- Danh từ eraser (viết tắt)
- Danh từ condom (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
ゴム nghĩa là gì?
ゴム (danh từ) nghĩa là cao su.
ゴム đọc là gì?
ゴム đọc là ゴム (romaji: gomu).