ゴースト
từ thông dụng
gōsuto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ゴースト
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ghost
- Danh từ ghosting (television)
- Danh từ ghosting; ghost flare
- Danh từ ghost image; ghosting