TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コード

JLPT N3 từ thông dụng
kōdo giọng máy của trình duyệt

コード nghĩa là mã.

Nghĩa của コード

Danh từ

  1. Mã.

Từ ghép có コード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ code; program
  • Danh từ code; regulation; rules
  • Danh từ code; symbol set

Câu hỏi thường gặp

コード nghĩa là gì?

コード (danh từ) nghĩa là mã.

コード đọc là gì?

コード đọc là コード (romaji: kōdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.