TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゴール

JLPT N3 từ thông dụng
gōru giọng máy của trình duyệt

ゴール nghĩa là mục tiêu, mục đích, cầu môn.

Nghĩa của ゴール

Danh từ

  1. Mục tiêu, mục đích, cầu môn, ghi bàn, bàn thắng.

Từ liên quan với ゴール

Từ ghép có ゴール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goal (in soccer, hockey, etc.); basket (in basketball)
  • Danh từ finish line; finishing line; winning post
  • Danh từ reaching the finish line; finishing (a race) (viết tắt)
  • Danh từ goal; objective

Câu hỏi thường gặp

ゴール nghĩa là gì?

ゴール (danh từ) nghĩa là mục tiêu, mục đích, cầu môn.

ゴール đọc là gì?

ゴール đọc là ゴール (romaji: gōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.