ゴルフ
ゴルフ nghĩa là gôn, golf, chơi gôn.
Nghĩa của ゴルフ
Danh từ
- Gôn, golf, chơi gôn.
Câu ví dụ với ゴルフ
- 彼は月に2~3回ゴルフをする。 Anh ấy chơi gôn khoảng 2, 3 lần mỗi tháng.Tatoeba #107783
- 流感で彼はゴルフが出来なかった。 Bệnh cúm khiến anh ta không thể chơi gôn.Tatoeba #78257
- 私はゴルフが好きです。 Tôi thích golf.Tatoeba #160750
- より温暖な気候の中でゴルフやテニスといったスポーツを楽しもうとサンベルトへ引っ越す退職者も多い。 Nhiều người đã nghỉ hưu chuyển đến vùng Sunbelt để có thể thưởng thức các môn thể thao như gôn hay quần vợt ở vùng khí hậu ôn hòa hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ golf
Câu hỏi thường gặp
ゴルフ nghĩa là gì?
ゴルフ (danh từ) nghĩa là gôn, golf, chơi gôn.
ゴルフ đọc là gì?
ゴルフ đọc là ゴルフ (romaji: gorufu).