TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コーラ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kōra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của コーラ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cola (carbonated soft drink)
  • Danh từ kola tree (Cola acuminata, etc.); cola tree (viết tắt)

Từ ghép có コーラ

Câu ví dụ với コーラ

  • コーラを飲んだら舌がぴりぴりした。 Uống coca làm lưỡi tôi rát hết cả.Tatoeba #224841

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy tổng hợp (Kokoro). Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.