コーパス
kōpasu
giọng máy của trình duyệt
コーパス nghĩa là ngữ liệu.
Nghĩa của コーパス
Danh từ
- Ngữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corpus; corpora
Câu hỏi thường gặp
コーパス nghĩa là gì?
コーパス (danh từ) nghĩa là ngữ liệu.
コーパス đọc là gì?
コーパス đọc là コーパス (romaji: kōpasu).