TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コーパス

kōpasu giọng máy của trình duyệt

コーパス nghĩa là ngữ liệu.

Nghĩa của コーパス

Danh từ

  1. Ngữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corpus; corpora

Câu hỏi thường gặp

コーパス nghĩa là gì?

コーパス (danh từ) nghĩa là ngữ liệu.

コーパス đọc là gì?

コーパス đọc là コーパス (romaji: kōpasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.