TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゴールデンゴール

gōrudengōru giọng máy của trình duyệt

ゴールデンゴール nghĩa là bàn thắng vàng.

Nghĩa của ゴールデンゴール

Danh từ

  1. Bàn thắng vàng.

Cách viết khác: ゴールデン・ゴール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ golden goal; sudden death playoff

Câu hỏi thường gặp

ゴールデンゴール nghĩa là gì?

ゴールデンゴール (danh từ) nghĩa là bàn thắng vàng.

ゴールデンゴール đọc là gì?

ゴールデンゴール đọc là ゴールデンゴール (romaji: gōrudengōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.