TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コーラン

từ thông dụngtên riêng
kōran giọng máy của trình duyệt

コーラン nghĩa là kinh thánh hồi giáo.

Nghĩa của コーラン

Danh từ

  1. Kinh Qur'an của Hồi giáo.
  2. Kinh thánh hồi giáo.

Cách viết khác: クルアーン, コラーン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Koran; Qur'an; Quran

Câu hỏi thường gặp

コーラン nghĩa là gì?

コーラン (danh từ) nghĩa là kinh thánh hồi giáo.

コーラン đọc là gì?

コーラン đọc là コーラン (romaji: kōran).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.