TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゴキブリ

từ thông dụng
gokiburi giọng máy của trình duyệt

ゴキブリ nghĩa là gián.

Nghĩa của ゴキブリ

Danh từ

  1. Gián.

Cách viết khác: 蜚蠊, ごきぶり

Câu ví dụ với ゴキブリ

  • 我々の家からゴキブリを駆除するのはとても難しい。 Rất khó xóa sổ lũ gián trong nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186314

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cockroach

Câu hỏi thường gặp

ゴキブリ nghĩa là gì?

ゴキブリ (danh từ) nghĩa là gián.

ゴキブリ đọc là gì?

ゴキブリ đọc là ゴキブリ (romaji: gokiburi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.