コール
từ thông dụng
kōru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của コール
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (telephone) call; ring (of a telephone)
- Danh từ shout; call; chant
- Danh từ call
- Danh từ call loan (e.g. 30-day call); call money (viết tắt)
- Danh từ call (option) (viết tắt)