TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コーンウォール語(ご)

tên riêng
コーンウォールごkōnwōrugo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

コーンウォール語 nghĩa là tiếng cornwall.

Nghĩa của コーンウォール語

Danh từ riêng

  1. Tiếng cornwall.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cornish (language)

Câu hỏi thường gặp

コーンウォール語 nghĩa là gì?

コーンウォール語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng cornwall.

コーンウォール語 đọc là gì?

コーンウォール語 đọc là コーンウォールご (romaji: kōnwōrugo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.