コールド
từ thông dụng
kōrudo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của コールド
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cold
- Danh từ cold cream (viết tắt)
- Danh từ cold wave; cold permanent wave (viết tắt)