TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゴート語(ご)

tên riêng
ゴートごgōtogo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ゴート語 nghĩa là ngôn ngữ gothic.

Nghĩa của ゴート語

Danh từ riêng

  1. Ngôn ngữ gothic.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gothic (language)

Câu hỏi thường gặp

ゴート語 nghĩa là gì?

ゴート語 (danh từ riêng) nghĩa là ngôn ngữ gothic.

ゴート語 đọc là gì?

ゴート語 đọc là ゴートご (romaji: gōtogo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.