金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
金 nghĩa là vàng.
Nghĩa của 金
Danh từ
- Vàng.
Từ liên quan với 金
Từ ghép có 金
- お金 — Tiền, đồng.
- 金持ち — Người giàu.
- 借金 — Nợ.
- 貯金 — Tiết kiệm.
- 金曜日 — Thứ Sáu.
- 料金 — Tiền xe, tiền đò.
- 現金 — Tiền mặt.
- 税金 — Thuế.
- 金銭 — Tiền, kim tiền, đồng.
- 代金 — Phải trả.
- 罰金 — Tiền phạt.
- 奨学金 — Học bổng.
- 金属 — Kim loại.
- 年金 — Niên kim, lương hưu, niên khoản, hưu bổng.
- 金融 — Tài chính.
- 金庫 — Tủ sắt.
- 預金 — Tài khoản ngân hàng.
- 金利 — Lãi suất.
- 賞金 — Tiền giải thưởng.
- 金曜 — Thứ sáu.
- 金槌 — Búa.
- 基金 — Quỹ.
- 募金 — Gây quỹ.
- 黄金 — Vàng.
- 針金 — Dây, dây thép.
- 返金 — Tiền thối.
- 留め金 — Móc, siết chặt.
- 国際通貨基金 — Quỹ Tiền tệ Quốc tế.
- 引き金 — Cò.
- 成金 — Nhà giàu mới nổi.
Câu ví dụ với 金
- 金の値段は日ごとに変わる。 Giá vàng thay đổi từng ngày.Tatoeba #179745
- 彼は金でメダルを作った。 Anh ta tạo ra huy chương bằng vàng.Tatoeba #108242
- 雄弁は銀、沈黙は金。 Im lặng là vàng.Tatoeba #79149
- 金は銀より重い。 Vàng nặng hơn bạc.Tatoeba #179732
- 金のゴーレムは宝を守るためのガーディアンです。 Golem vàng là thần gác đền bảo vệ kho báu.Tatoeba #457766
- 輝くものすべてが金とは限らない。 Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182965
- 光るものすべてが金ではない。 Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174071
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gold (metal)
- Danh từ gold (color)
- Danh từ gold (medal); first place (prize)
- Danh từ something of great value; something golden (e.g. silence)
- Danh từ money; gold coin
- Danh từ sum (of money)
- Danh từ Friday (viết tắt)
- Danh từ karat (measure of purity of gold); carat
- Danh từ metal (fourth phase of Wu Xing)
- Danh từ Jin dynasty (of China; 1115-1234); Chin dynasty; Jurchen dynasty
- Danh từ gold general (viết tắt)
- Danh từ testicles (viết tắt, khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
金 nghĩa là gì?
金 (danh từ) nghĩa là vàng.
金 đọc là gì?
金 đọc là きん (romaji: kin).
Âm Hán Việt của 金 là gì?
Âm Hán Việt của 金 là "kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.