TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貯金(ちょきん)

JLPT N3 từ thông dụng
ちょきんchokin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỮ KIM 貯 trữ·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trữ kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

貯金 nghĩa là tiết kiệm.

Nghĩa của 貯金

Danh từ

  1. Tiết kiệm.

Từ ghép có 貯金

Câu ví dụ với 貯金

  • 彼は毎月お金を貯金している。 Anh ta gửi tiền ngân hàng hàng tháng.Tatoeba #99842
  • 彼らは家を購入するため貯金をしている。 Họ đang tiết kiệm tiền để mua nhà.Tatoeba #97459
  • ありったけの貯金をはたいてこれを買った。 Tôi đã sử dụng toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình để mua cái này.Tatoeba #229969
  • 私たちは新しい家を建てるために貯金をしている。 Chúng tôi đang tiết kiệm để xây một ngôi nhà mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165602

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ putting money aside; savings; deposit (e.g. in a bank)
  • Danh từ accumulated surplus of wins; wins in the bank

Câu hỏi thường gặp

貯金 nghĩa là gì?

貯金 (danh từ) nghĩa là tiết kiệm.

貯金 đọc là gì?

貯金 đọc là ちょきん (romaji: chokin).

Âm Hán Việt của 貯金 là gì?

Âm Hán Việt của 貯金 là "trữ kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.