貯金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trữ kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
貯金 nghĩa là tiết kiệm.
Nghĩa của 貯金
Danh từ
- Tiết kiệm.
Từ ghép có 貯金
- 貯金箱 — Ống heo, heo đất.
Câu ví dụ với 貯金
- 彼は毎月お金を貯金している。 Anh ta gửi tiền ngân hàng hàng tháng.Tatoeba #99842
- 彼らは家を購入するため貯金をしている。 Họ đang tiết kiệm tiền để mua nhà.Tatoeba #97459
- ありったけの貯金をはたいてこれを買った。 Tôi đã sử dụng toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình để mua cái này.Tatoeba #229969
- 私たちは新しい家を建てるために貯金をしている。 Chúng tôi đang tiết kiệm để xây một ngôi nhà mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165602
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ putting money aside; savings; deposit (e.g. in a bank)
- Danh từ accumulated surplus of wins; wins in the bank
Câu hỏi thường gặp
貯金 nghĩa là gì?
貯金 (danh từ) nghĩa là tiết kiệm.
貯金 đọc là gì?
貯金 đọc là ちょきん (romaji: chokin).
Âm Hán Việt của 貯金 là gì?
Âm Hán Việt của 貯金 là "trữ kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.