TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

税金(ぜいきん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぜいきんzeikin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUẾ KIM 税 thuế·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuế kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

税金 nghĩa là thuế.

Nghĩa của 税金

Danh từ

  1. Thuế.

Câu ví dụ với 税金

  • 私たちは税金を納めなければならない。 Chúng tôi phải nộp thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165546

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tax; duty

Câu hỏi thường gặp

税金 nghĩa là gì?

税金 (danh từ) nghĩa là thuế.

税金 đọc là gì?

税金 đọc là ぜいきん (romaji: zeikin).

Âm Hán Việt của 税金 là gì?

Âm Hán Việt của 税金 là "thuế kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.