税金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuế kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
税金 nghĩa là thuế.
Nghĩa của 税金
Danh từ
- Thuế.
Câu ví dụ với 税金
- 私たちは税金を納めなければならない。 Chúng tôi phải nộp thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165546
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tax; duty
Câu hỏi thường gặp
税金 nghĩa là gì?
税金 (danh từ) nghĩa là thuế.
税金 đọc là gì?
税金 đọc là ぜいきん (romaji: zeikin).
Âm Hán Việt của 税金 là gì?
Âm Hán Việt của 税金 là "thuế kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.