金銭
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim tiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
金銭 nghĩa là tiền, kim tiền, đồng.
Nghĩa của 金銭
Danh từ
- Tiền, kim tiền, đồng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 金銭
- 金銭はすべてのあくの根である。 Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.Tatoeba #179648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ money; cash
Câu hỏi thường gặp
金銭 nghĩa là gì?
金銭 (danh từ) nghĩa là tiền, kim tiền, đồng.
金銭 đọc là gì?
金銭 đọc là きんせん (romaji: kinsen).
Âm Hán Việt của 金銭 là gì?
Âm Hán Việt của 金銭 là "kim tiền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.