TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

金銭(きんせん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きんせんkinsen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM TIỀN 金 kim·銭 tiền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim tiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

金銭 nghĩa là tiền, kim tiền, đồng.

Nghĩa của 金銭

Danh từ

  1. Tiền, kim tiền, đồng. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 金銭

  • 金銭はすべてのあくの根である。 Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.Tatoeba #179648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ money; cash

Câu hỏi thường gặp

金銭 nghĩa là gì?

金銭 (danh từ) nghĩa là tiền, kim tiền, đồng.

金銭 đọc là gì?

金銭 đọc là きんせん (romaji: kinsen).

Âm Hán Việt của 金銭 là gì?

Âm Hán Việt của 金銭 là "kim tiền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.