代金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
代金 nghĩa là phải trả.
Nghĩa của 代金
Danh từ
- Phải trả.
Câu ví dụ với 代金
- 彼女はその本の代金を支払わねばならない。 Cô ấy phải trả tiền cho cuốn sách đó.Tatoeba #92297
- 君は本の代金を払ったのか? Bạn đã trả tiền quyển sách này à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176875
- あなたはどうやってこのコンピューターの代金を払ったのですか。 Bạn làm cách nào để trả tiền cho cái máy tính này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232501
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ price; cost; charge; payment; bill
Câu hỏi thường gặp
代金 nghĩa là gì?
代金 (danh từ) nghĩa là phải trả.
代金 đọc là gì?
代金 đọc là だいきん (romaji: daikin).
Âm Hán Việt của 代金 là gì?
Âm Hán Việt của 代金 là "đại kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.