TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

金曜日(きんようび)

JLPT N5 từ thông dụngtên riêng
きんようびkin'yōbi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM DIỆU NHẬT 金 kim·曜 diệu·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim diệu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

金曜日 nghĩa là thứ sáu.

Nghĩa của 金曜日

Danh từ

  1. Thứ Sáu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 金曜日

Đồng nghĩa

Từ ghép có 金曜日

Câu ví dụ với 金曜日

  • やっと金曜日だ。 Cuối cùng cũng tới thứ 6 rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193069
  • 今朝車がこわれて、金曜日まで修理がかかるんです。 Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Friday

Câu hỏi thường gặp

金曜日 nghĩa là gì?

金曜日 (danh từ) nghĩa là thứ sáu.

金曜日 đọc là gì?

金曜日 đọc là きんようび (romaji: kin'yōbi).

Âm Hán Việt của 金曜日 là gì?

Âm Hán Việt của 金曜日 là "kim diệu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.