罰金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phạt kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
罰金 nghĩa là tiền phạt.
Nghĩa của 罰金
Danh từ
- Tiền phạt.
Câu ví dụ với 罰金
- 1ドルの罰金を科せられた。 Tôi bị phạt một Đô-la.Tatoeba #235834
- 彼は駐車違反で罰金をとられた。 Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102126
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fine; penalty
Câu hỏi thường gặp
罰金 nghĩa là gì?
罰金 (danh từ) nghĩa là tiền phạt.
罰金 đọc là gì?
罰金 đọc là ばっきん (romaji: bakkin).
Âm Hán Việt của 罰金 là gì?
Âm Hán Việt của 罰金 là "phạt kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.