金属
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim thuộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
金属 nghĩa là kim loại.
Nghĩa của 金属
Danh từ
- Kim loại.
Cách viết khác: 金ぞく
Từ ghép có 金属
Câu ví dụ với 金属
- それは木製ですか、それとも金属製ですか。 Cái đó là làm từ gỗ hay là làm từ kim loại?Tatoeba #204816
- 酸が金属に触れると化学反応が起こる。 Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4919674
- 鉛は金属である。 Chì là kim loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9819624
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metal
Câu hỏi thường gặp
金属 nghĩa là gì?
金属 (danh từ) nghĩa là kim loại.
金属 đọc là gì?
金属 đọc là きんぞく (romaji: kinzoku).
Âm Hán Việt của 金属 là gì?
Âm Hán Việt của 金属 là "kim thuộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.